Trong bối cảnh giá cả biến động, rào cản kỹ thuật ngày càng siết chặt, nhiều doanh nghiệp thủy sản đang buộc phải nhìn lại cách tiếp cận với bài toán môi trường. Thực tế cho thấy, xanh hóa không còn là gánh nặng chi phí, mà đang trở thành một công cụ quản trị tài chính hiệu quả, giúp tiết kiệm năng lượng, vượt rào cản thuế và tối ưu dòng tiền.
“XANH” – TỪ CHI PHÍ CHÌM THÀNH LỢI NHUẬN HIỆN HỮU
Lâu nay, phần lớn doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) coi đầu tư cho môi trường là khoản chi làm mỏng lợi nhuận. Tuy nhiên, các số liệu tài chính giai đoạn 2024–2025 đang cho thấy bức tranh hoàn toàn khác.
Theo báo cáo rà soát năng lượng của Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu thủy sản Việt Nam (VASEP), quá trình chuyển đổi công nghệ làm lạnh tại các nhà máy chế biến đã tạo ra thay đổi lớn về chi phí vận hành. Cụ thể, 73% nhà máy chế biến quy mô lớn đã loại bỏ hoàn toàn môi chất lạnh R22 – loại môi chất gây suy giảm tầng ozone – để chuyển sang các hệ thống sử dụng NH3, CO2 hoặc tổ hợp NH3/CO2.
Kết quả không chỉ dừng lại ở các chứng chỉ môi trường. Quan trọng hơn, các hệ thống mới này giúp giảm tới 20% chi phí điện năng vận hành hàng tháng. Trong bối cảnh giá điện sản xuất có xu hướng tăng, khoản tiết kiệm này chính là lợi nhuận ròng giữ lại, tạo dư địa để doanh nghiệp nâng cao sức cạnh tranh về giá trước các đối thủ từ Ecuador hay Ấn Độ.
Tuy nhiên, lợi ích này vẫn chưa lan tỏa đồng đều. Hiện cả nước vẫn còn hơn 3.000 kho lạnh vừa và nhỏ đang sử dụng công nghệ cũ. Việc chậm chuyển đổi không chỉ khiến chi phí điện cao kéo dài, mà còn tiềm ẩn nguy cơ bị loại khỏi chuỗi cung ứng của các tập đoàn bán lẻ lớn tại EU, nơi yêu cầu kiểm toán năng lượng đã bắt đầu được áp dụng với nhà cung cấp.
THIẾU DỮ LIỆU PHÁT THẢI – “KHOẢN LỖ VÔ HÌNH” CỦA NGÀNH
Nếu tiết kiệm điện là lợi ích dễ nhận thấy, thì thiếu hụt dữ liệu phát thải lại đang trở thành rủi ro âm thầm nhưng nghiêm trọng. Tại Hội nghị Bảo vệ môi trường trong các hoạt động thủy sản năm 2025, Thứ trưởng Phùng Đức Tiến đã chỉ rõ những thách thức trong việc duy trì đà tăng trưởng 16% của ngành, với kim ngạch đạt 9,5 tỷ USD trong 10 tháng đầu năm.
Một trong những rào cản lớn nhất là Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) của Liên minh châu Âu. Theo phân tích của VASEP, ngành thủy sản Việt Nam hiện chưa có hệ số phát thải đặc thù được quốc tế công nhận cho tôm và cá tra.
Hệ quả là khi không tự đo đạc và báo cáo bằng dữ liệu chuẩn, doanh nghiệp buộc phải chấp nhận hệ số phát thải mặc định của quốc tế, vốn thường cao hơn nhiều so với thực tế sản xuất tại Việt Nam. Điều này khiến sản phẩm thủy sản Việt Nam bị “gán” mức phát thải cao, kéo theo nguy cơ chịu thuế carbon lớn hơn hoặc bị đánh giá kém thân thiện môi trường trên kệ hàng siêu thị.
Ông Vũ Thái Trường, Trưởng ban Biến đổi khí hậu, năng lượng và môi trường của UNDP tại Việt Nam, nhận định rằng việc thiếu hệ thống dữ liệu chuẩn hóa và năng lực kỹ thuật đang là “điểm nghẽn” khiến hàng tỷ USD xuất khẩu trở nên mong manh trước các rào cản kỹ thuật mới.
ÁP LỰC CHI PHÍ NGAY TỪ VÙNG NUÔI
Không chỉ ở khâu chế biến, bài toán môi trường tại vùng nuôi cũng đặt ra nhiều thách thức kinh tế. Báo cáo từ Sở Nông nghiệp và Môi trường Gia Lai cho thấy, với 5.237 ha nuôi trồng thủy sản, địa phương đang chịu áp lực lớn từ chất thải phát sinh trong các mô hình nuôi tôm chân trắng mật độ cao.
Chi phí để duy trì các chứng nhận bền vững như ASC, GlobalGAP hiện chiếm 3–5% giá thành sản phẩm – con số không nhỏ với người nuôi. Tuy nhiên, nếu không đầu tư bài bản cho xử lý nước thải và bùn thải, cái giá phải trả còn lớn hơn: dịch bệnh, suy thoái môi trường và sụt giảm năng suất.
Thực trạng xả thải trực tiếp ra môi trường do thiếu hạ tầng đồng bộ tại Gia Lai, dù tỉnh đặt mục tiêu 92% khu công nghiệp có hệ thống xử lý nước thải đạt chuẩn vào cuối năm 2025, là lời cảnh báo rõ ràng. Môi trường ô nhiễm sẽ nhanh chóng quay lại tác động tiêu cực đến chính hiệu quả nuôi trồng, biến lợi nhuận của vụ trước thành chi phí khắc phục cho vụ sau.
MỞ KHÓA DÒNG VỐN XANH VÀ KINH TẾ TUẦN HOÀN
Bài toán lớn nhất đặt ra là nguồn vốn cho chuyển đổi xanh. Theo các chuyên gia từ UNDP và Ngân hàng Thế giới (WB), giải pháp không thể chỉ trông chờ vào vốn tự có của doanh nghiệp.
Việc sớm triển khai các gói tín dụng ưu đãi cho thủy sản xanh – phục vụ đầu tư điện mặt trời mái nhà xưởng, hệ thống biogas xử lý chất thải ao nuôi, hay chuyển đổi công nghệ lạnh – sẽ giúp giảm áp lực chi phí ban đầu. Lãi suất thấp chính là đòn bẩy để doanh nghiệp và hộ nuôi mạnh dạn đầu tư dài hạn.
Song song đó, các mô hình đồng quản lý và kinh tế tuần hoàn đang cho thấy nhiều tín hiệu tích cực. Rác thải nhựa, vỏ tôm, phế phẩm cá… nếu được thu gom và xử lý đúng cách, hoàn toàn có thể trở thành nguồn nguyên liệu đầu vào cho ngành khác, biến chi phí xử lý thành nguồn thu bổ trợ.
MÔI TRƯỜNG VÀ LỢI NHUẬN – HAI MẶT CỦA MỘT BÀI TOÁN
Mục tiêu xuất khẩu 73–74 tỷ USD nông lâm thủy sản năm 2026, cam kết Net Zero vào năm 2050, hay bài toán xử lý 0,73 triệu tấn rác thải nhựa đại dương không phải những đích đến tách rời. Chúng là hai mặt của cùng một chiến lược phát triển.
Đã đến lúc ngành thủy sản cần thay đổi tư duy: từ người nuôi, thuyền trưởng đến lãnh đạo doanh nghiệp chế biến. Bảo vệ môi trường không chỉ là “vé thông hành bắt buộc”, mà là một công cụ quản trị tài chính hiện đại, nơi mỗi kWh điện tiết kiệm, mỗi kg CO₂ cắt giảm đều được chuyển hóa thành lợi nhuận bền vững và sức cạnh tranh dài hạn.
Hồng Ngọc
Nguồn: Nongnghiepmoitruong.vn


