Năm 2025 khép lại với nhiều tín hiệu tích cực đối với ngành thủy sản Việt Nam, trong đó tôm tiếp tục khẳng định vai trò là mặt hàng xuất khẩu chủ lực. Theo số liệu từ Cục Hải quan, lũy kế đến ngày 15/12/2025, kim ngạch xuất khẩu thủy sản đạt 10,7 tỷ USD, tăng 12% so với cùng kỳ năm trước.
Trên cơ sở đó, Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP) dự báo kim ngạch xuất khẩu toàn ngành năm 2025 có thể đạt mức kỷ lục 11,2 – 11,3 tỷ USD. Riêng ngành tôm dự kiến vượt mốc 4,6 tỷ USD, mức cao nhất từ trước đến nay, tạo nền tảng quan trọng cho triển vọng tăng trưởng trong năm 2026.
THỊ TRƯỜNG XUẤT KHẨU: CƠ HỘI ĐI KÈM YÊU CẦU KHẮT KHE
Xét về thị trường, Trung Quốc tiếp tục là điểm đến lớn nhất của thủy sản Việt Nam với kim ngạch đạt 2,07 tỷ USD trong 11 tháng năm 2025, tăng mạnh 31,9% so với cùng kỳ. Mỹ và Nhật Bản lần lượt giữ vị trí thứ hai và thứ ba, với kim ngạch đạt 1,78 tỷ USD và 1,55 tỷ USD.
Đây cũng là các thị trường tiêu thụ tôm trọng điểm, đồng thời đặt ra yêu cầu ngày càng cao về chất lượng sản phẩm, an toàn thực phẩm và khả năng truy xuất nguồn gốc – yếu tố then chốt quyết định năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam trong giai đoạn tới.
ĐỘNG LỰC THÚC ĐẨY XUẤT KHẨU TÔM
Theo VASEP, có ba yếu tố chính tạo lực đẩy cho xuất khẩu tôm Việt Nam. Thứ nhất, bối cảnh bất ổn kinh tế và địa chính trị toàn cầu thúc đẩy xu hướng dự trữ thực phẩm, kéo theo nhu cầu nhập khẩu thủy sản, trong đó có tôm, gia tăng.
Thứ hai, các doanh nghiệp tôm Việt Nam ngày càng chủ động trong việc điều chỉnh chiến lược thị trường, kế hoạch giao hàng và cơ cấu sản phẩm nhằm thích ứng với các rào cản thương mại, đặc biệt là thuế và quy định nhập khẩu của Mỹ.
Thứ ba, lợi thế từ các hiệp định thương mại tự do (FTA) tiếp tục hỗ trợ tôm Việt Nam mở rộng thị phần tại các thị trường như EU, CPTPP và RCEP, góp phần đa dạng hóa thị trường xuất khẩu.
THÁCH THỨC HIỆN HỮU TRONG NĂM 2026
Bước sang năm 2026, ngành tôm Việt Nam vẫn phải đối mặt với nhiều thách thức đáng chú ý. Trong đó, đợt rà soát thuế chống bán phá giá lần thứ 19 (POR19) của Mỹ được xem là yếu tố rủi ro lớn. Trường hợp bất lợi, nếu mức thuế 35% tiếp tục được duy trì, khả năng cạnh tranh của tôm Việt Nam tại thị trường Mỹ sẽ suy giảm, buộc doanh nghiệp phải dịch chuyển đơn hàng sang các thị trường khác.
Ngoài ra, giá thành sản xuất tôm của Việt Nam hiện vẫn cao hơn so với các quốc gia cạnh tranh như Ecuador, Ấn Độ hay Indonesia, do tỷ lệ nuôi thành công chưa cao và chi phí đầu vào lớn. Vì vậy, tôm Việt Nam chủ yếu tập trung vào các thị trường chấp nhận mức giá cao hơn để đổi lại chất lượng và sự ổn định nguồn cung như Mỹ, Nhật Bản, Hàn Quốc và EU. Tuy nhiên, đây cũng là những thị trường ngày càng siết chặt các tiêu chuẩn về lao động, môi trường và minh bạch chuỗi cung ứng.
TÍN HIỆU TÍCH CỰC TỪ CHI PHÍ LOGISTICS
Ở chiều ngược lại, theo Agriseco, giá cước vận tải biển được dự báo sẽ tiếp tục giảm trong năm 2026 nhờ nguồn cung tàu gia tăng. Diễn biến này được kỳ vọng sẽ góp phần cải thiện biên lợi nhuận cho các doanh nghiệp xuất khẩu tôm, nhất là trong bối cảnh chi phí sản xuất vẫn còn nhiều áp lực.
HƯỚNG ĐI CHO TĂNG TRƯỞNG BỀN VỮNG
Nhìn chung, triển vọng ngành tôm Việt Nam năm 2026 là sự đan xen giữa cơ hội và thách thức. Để duy trì đà tăng trưởng và nâng cao năng lực cạnh tranh, ngành cần tập trung nâng cao hiệu quả nuôi, kiểm soát và giảm giá thành sản xuất, đẩy mạnh chế biến sâu, đồng thời phát triển theo hướng bền vững. Đây sẽ là nền tảng quan trọng giúp ngành tôm Việt Nam củng cố vị thế trên thị trường quốc tế trong giai đoạn tới.
C.A
Nguồn: Nguoinuoitom.vn


